Liên hệ nhận giá tốt
Chiết khấu theo số lượng. Tư vấn miễn phí.
Giao 2-4h nội thành · Kiểm định đầy đủ · Hỗ trợ kỹ thuật
Tags phổ biến
Khí Argon và hướng dẫn sử dụng ( MSDS)
- Kiểm định & chứng nhận đầy đủ
- Giao nhanh 2-4h nội thành, vận chuyển toàn quốc
- Chiết khấu theo số lượng
- Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
Tổng quan sản phẩm
PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
Thông tin chung
Tên chất hoặc tên sản phẩm: Khí Argon
Số CAS: 7440-37-1
Số UN: 1006
Số đăng ký EC: 231-147-0
Số chỉ thị nguy hiểm của các tổ chức xếp loại (nếu có): chưa có thông tin
Số đăng ký danh mục Quốc gia khác (nếu có): chưa có thông tin
PHẦN I: THÔNG TIN SẢN PHẨM VÀ DOANH NGHIỆP
- Tên thường gọi của chất: Khí Argon
- Tên thương mại: Argon Gas
- Tên khác (không là tên khoa học): Khí Argon
- Tên nhà cung cấp hoặc nhập khẩu, địa chỉ:
CÔNG TY TNHH VẠN TẤN PHÁT
Địa chỉ: Lô I-2a, Đường N2, KCN Cao, Quận 9, HCMC – France
Điện thoại: 028 37360950
- Địa chỉ liên hệ trong trường hợp khẩn cấp:
CÔNG TY TNHH VẠN TẤN PHÁT
Lô 1/2B6 Khu B đường A2 cụm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Xuân Thới Sơn, Số 5A, Quốc lộ 22, xã Xuân Thới Sơn, huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Điện thoại: 028.6678.0338
Fax: 028. 6253.0596
- Tên nhà sản xuất và địa chỉ: chưa có thông tin
- Mục đích sử dụng: Dùng trong ngành công nghiệp
PHẦN II: THÔNG TIN VỀ THÀNH PHẦN NGUY HIỂM
| Tên thành phần nguy hiểm | Số CAS | Công thức hóa học | Hàm lượng (% theo trọng lượng) | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Argon | 7440-37-1 | Argon | 100% | ||
PHẦN III: NHẬN DẠNG NGUY HIỂM
1. Mức xếp loại nguy hiểm: 2.2 (theo số liệu hợp lệ có sẵn của các quốc gia, tổ chức thử nghiệm; Ví dụ: EU, Mỹ, OSHA...)
2. Cảnh báo nguy hiểm:
- Cháy, nổ hoặc độc khi tiếp xúc: chưa có thông tin
- Lưu ý khi tiếp xúc, bảo quản, sử dụng: chưa có thông tin
3. Các đường tiếp xúc và triệu chứng:
- Đường mắt: không ảnh hưởng
- Đường thở: Thiếu dưỡng khí có thể gây ngạt
- Đường da: không ảnh hưởng
- Đường tiêu hóa: chưa có thông tin
PHẦN IV: BIỆN PHÁP SƠ CỨU KHI GẶP TAI NẠN
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt): không có ảnh hưởng
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da): không có ảnh hưởng
- Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường hô hấp (hít thở phải hóa chất nguy hiểm dạng hơi, khí): trường hợp ngạt và khó thở có thể hỗ trợ bằng khí Oxy
- Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn, uống nuốt nhầm hóa chất): không ảnh hưởng
- Lưu ý đối với bác sĩ điều trị (nếu có): chưa có thông tin
PHẦN V: BIỆN PHÁP CHỮA CHÁY
1. Xếp loại về tính cháy: không dễ cháy
2. Sản phẩm tạo ra khi bị cháy: chưa có thông tin
3. Các tác nhân gây cháy, nổ: chưa có thông tin
4. Các chất dập cháy thích hợp và hướng dẫn biện pháp chữa cháy, biện pháp kết hợp khác: chưa có thông tin
5. Phương tiện, trang phục bảo hộ cần thiết khi chữa cháy: chưa có thông tin
6. Các lưu ý đặc biệt về cháy, nổ (nếu có): chưa có thông tin
PHẦN VI: BIỆN PHÁP XỬ LÝ KHI GẶP SỰ CỐ TRÀN ĐỔ RÒ RỈ
- Khi tràn đổ, rò rỉ ở mức nhỏ: kiểm tra và đóng van
- Khi tràn đổ, rò rỉ lớn ở diện rộng: chưa có thông tin
PHẦN VII: SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN
- Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi sử dụng, thao tác với hóa chất nguy hiểm: kiểm tra và đóng van an toàn
- Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi bảo quản: tránh bảo quản nhiệt độ quá cao, tránh va đập khi vận chuyển
PHẦN VIII: KIỂM SOÁT TIẾP XÚC VÀ PHƯƠNG TIỆN BẢO HỘ CÁ NHÂN
1. Các biện pháp hạn chế tiếp xúc cần thiết: đặt tại kho
2. Các phương tiện bảo hộ cá nhân khi làm việc:
- Bảo vệ mắt: đeo kính bảo hộ
- Bảo vệ thân thể: mặc đồ bảo hộ
- Bảo vệ tay: đeo găng tay
- Bảo vệ chân: mang giày bảo hộ
3. Phương tiện bảo hộ trong trường hợp xử lý sự cố: chưa có thông tin
4. Các biện pháp vệ sinh (tắm, khử độc...): chưa có thông tin
PHẦN IX: ĐẶC TÍNH HÓA LÝ
| Trạng thái vật lý: | Khí nén | Điểm sôi (0C): | -3020F (-185.80C) |
| Màu sắc: | không màu | Điểm nóng chảy (0C): | -189.30C |
| Mùi đặc trưng: | không mùi | Điểm bùng cháy (0C) (Flash point): | không có thông tin |
| Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: | chưa có thông tin | Nhiệt độ tự cháy (0C): | không có thông tin |
| Tỷ trọng hơi (Không khí = 1) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: | 0.1379 | Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp với không khí): | không có thông tin |
| Độ hòa tan trong nước: | 0.061g/l | Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp với không khí): | không có thông tin |
| Độ PH: | chưa có thông tin | Tỷ lệ hoá hơi: | chưa có thông tin |
| Khối lượng mol (g/mol): | 39.95g/mol | Các tính chất khác nếu có: | chưa có thông tin |
PHẦN X: TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ KHẢ NĂNG PHẢN ỨNG
1. Tính ổn định: chưa có thông tin
2. Khả năng phản ứng:
- Phản ứng phân hủy và sản phẩm của phản ứng phân hủy: chưa có thông tin
- Các phản ứng nguy hiểm (ăn mòn, cháy, nổ, phản ứng với môi trường xung quanh): không có phản ứng hóa học
- Các chất có phản ứng sinh nhiệt, khí độc hại, các chất không bảo quản chung: chưa có thông tin
- Phản ứng trùng hợp: chưa có thông tin
PHẦN XI: THÔNG TIN VỀ ĐỘC TÍNH
| Tên thành phần | Loại ngưỡng | Kết quả | Đường tiếp xúc | Sinh vật thử | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argon | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin | ||||||||||
1. Các ảnh hưởng mãn tính với người (Ung thư, độc sinh sản, biến đổi gen...): chưa có thông tin
2. Các ảnh hưởng độc khác: chưa có thông tin
PHẦN XII: THÔNG TIN VỀ SINH THÁI MÔI TRƯỜNG
1. Độc tính với sinh vật:
chưa có thông tin
| Tên thành phần | Loài sinh vật | Chu kỳ ảnh hưởng | Kết quả | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2. Tác động trong môi trường:
- Mức độ phân hủy sinh học
- Chỉ số BOD và COD
- Sản phẩm của quá trình phân hủy sinh học
- Mức độc tính của sản phẩm phân hủy sinh học
PHẦN XIII: BIỆN PHÁP QUY ĐỊNH VỀ TIÊU HỦY HÓA CHẤT
1. Thông tin quy định tiêu hủy: Rác thải theo quy định của thông tư 2008/98/EC. Rác thải cũng như các quy định khác của địa phương và nhà nước, để nguyên hóa chất trong hộp đựng ban đầu, không để lẫn với chất thải khác, xử lý hộp đựng bẩn giống như sản phẩm.
2. Xếp loại nguy hiểm của chất thải: đặc biệt
3. Biện pháp tiêu hủy: Theo quy định của pháp luật, nhờ các công ty xử lý chất thải.
4. Sản phẩm của quá trình tiêu hủy, biện pháp xử lý: chưa có thông tin
PHẦN XIV: QUY ĐỊNH VỀ VẬN CHUYỂN
| Tên quy định | Số UN | Tên vận chuyển đường biển | Loại, nhóm hàng nguy hiểm | Quy cách đóng gói | Nhãn vận chuyển | Thông tin bổ sung | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm của Việt Nam:
|
1006 | Khí nén Argon | 3 | Chai, bồn chịu áp suất cao |
Hàng nguy hiểm, khí trơ |
|||||||||
| Quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm quốc tế của EU, USA... | 1006 | Argon Gas | 2.2 | High pressure cylinder | DG, Iner | |||||||||
PHẦN XV: THÔNG TIN VỀ LUẬT PHÁP
1. Tình trạng khai báo, đăng ký ở các quốc gia khu vực trên thế giới: Sản phẩm được phân loại nguy hiểm theo Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS)
2. Phân loại nguy hiểm theo quốc gia khai báo, đăng ký: Xem mục III
3. Quy chuẩn kỹ thuật tuân thủ: tuân thủ theo quy định của địa phương, nhà nước
PHẦN XVI: THÔNG TIN KHÁC
Ngày tháng biên soạn phiếu: 19/5/2016
Ngày tháng sửa đổi, bổ sung gần nhất: chưa có thông tin
Tên tổ chức, cá nhân soạn thảo: CÔNG TY TNHH VẠN TẤN PHÁT
Lưu ý người đọc:
Những thông tin trong phiếu an toàn hoá chất này được biên soạn dựa trên các kiến thức hợp lệ và mới nhất về hoá chất nguy hiểm, theo phiên bản tiếng Anh của nhà Cung Cấp và phải được sử dụng để thực hiện các biện pháp ngăn ngừa rủi ro, tai nạn.
Hoá chất nguy hiểm trong phiếu này có thể có những tính chất nguy hiểm khác tuỳ theo hoàn cảnh sử dụng và tiếp xúc.
Ứng dụng
Thông số kỹ thuật
| Trạng thái | \r\nĐiểm sôi (0C): -3020F ( -185.80C)\r\n |
|---|
Câu hỏi thường gặp
Nhận báo giá Khí Argon và hướng dẫn sử dụng ( MSDS)
Để lại số điện thoại, đội ngũ Vạn Tấn Phát gọi lại báo giá ngay trong giờ làm việc.
- Tư vấn miễn phí
- Phản hồi nhanh
- Giao hàng toàn quốc